Thích đi dạy

Thích đi dạy Love teaching

04/09/2026

Model Verb - Động từ khuyết thiếu
Chỉ khó với người học thuộc

[HIỂU TIẾNG ANH #10]

Đây là đoạn hội thoại từng làm mình hoang mang hồi đi học:
"You must wear a helmet." - Bạn phải đội mũ bảo hiểm. Must = phải. Ok, dễ.
"He must be tired." - Anh ấy chắc chắn là mệt rồi. Ơ khoan. Must = chắc chắn là? Sao lại thế?

Hỏi cô giáo thì được trả lời: "Must có 2 nghĩa, một là bắt buộc, hai là suy đoán chắc chắn. Em học thuộc cả hai." Rồi lật sang should, may, can, might - ông nào cũng 2 nghĩa, cũng hai bảng, cũng học thuộc. Cả họ modal verbs thành một ma trận nghĩa mà đến giờ nhiều bạn vẫn tra như tra từ điển.

Nhưng sự thật là must không hề có 2 nghĩa. Nó có đúng một thứ duy nhất: một mức LỰC.
Và toàn bộ họ modal - Khuyết thiếu cũng vậy - mỗi từ là một mức lực trên cùng một cái thang. Cái mà sách gọi là "2 nghĩa" thực ra chỉ là một mức lực đó được đem áp vào hai thế giới khác nhau. Bài này mình đưa bạn cái thang - học một lần, xài cho cả họ.

1️⃣. Cái thang lực
Xếp các modal theo lực từ mạnh đến yếu:
- MUST — lực 100%. Không có đường lùi.
- SHOULD — lực ~70%. Ép đấy, nhưng còn cửa từ chối.
- CAN / COULD — lực ~50%. Cánh cửa mở, đi hay không tùy bạn.
- MAY / MIGHT — lực ~30% đổ xuống. Chỉ là một khả năng lơ lửng.

Chỉ cần nhớ cái thang này thôi. Giờ xem điều kỳ diệu: cùng một cái thang, tiếng Anh đem áp vào hai thế giới.

2️⃣. Thế giới thứ nhất: lực ép lên HÀNH ĐỘNG
Khi lực đè lên một hành động, nó trở thành mức độ bắt buộc:
- You must wear a helmet. — Lực 100% ép bạn đội mũ: bắt buộc, luật quy định.
- You should see a doctor. — Lực 70%: nên đi khám, lời khuyên nặng ký nhưng quyền quyết ở bạn.
- You can leave early today. — Lực 50%, cửa mở: được phép về sớm.
- You may take a day off. — Cũng là cho phép, nhưng trang trọng hơn, kiểu sếp phê duyệt đơn.

Đây là thế giới bạn học đầu tiên, quen thuộc rồi.

3️⃣. Thế giới thứ hai: lực ép lên KẾT LUẬN

Giờ mới đến phần sách dạy như "nghĩa thứ hai" - nhưng bạn nhìn kỹ nhé: vẫn là cái thang đó, chỉ là lực giờ không ép lên hành vi của ai nữa, mà ép lên độ chắc của điều bạn đang suy đoán. Lực ở đây chính là sức nặng của bằng chứng:

♨️ He must be tired. - Bằng chứng ép 100%: nó thức trắng 2 đêm chạy deadline, mắt thâm như gấu trúc. Kết luận không có đường lùi: chắc chắn là mệt.
♨️ She should be home by now. - Bằng chứng ~70%: giờ này tan làm lâu rồi, đường không tắc. Chắc là về đến nhà rồi, nhưng chưa dám thề.
♨️ It could be a virus. - 50-50: có thể là virus, mà cũng có thể không.
♨️ He might come to the party. - Lực yếu, 30%: có khi đến, có khi không, đừng đặt cỗ chờ.

Đặt hai thế giới cạnh nhau là thấy ngay: "must = phải" và "must = chắc chắn là" chưa bao giờ là hai nghĩa. Nó là một lực 100%, lúc thì ép lên cái mũ bảo hiểm, lúc thì ép lên cái kết luận.

4️⃣. Và cái thang này còn giải luôn mấy ca bạn từng thấy khó hiểu

❓ Vì sao từ chối lời mời bằng "I can't" lịch sự hơn "I won't"?
- "Can't" nói rằng cánh cửa đóng, lực hoàn cảnh không cho phép mình đến — không phải mình không muốn. Còn "won't" là chính mình chọn không đến. Cùng một buổi tiệc vắng mặt, một câu đổ cho hoàn cảnh, một câu nhận về mình.

❓ Vì sao "Could you help me?" lịch sự hơn "Can you help me?"
- Nhớ thanh trượt "lùi" của bài câu điều kiện không? Could là can lùi một nấc — mà lùi là tạo khoảng cách, bớt thật, bớt ép. "Can you" hỏi thẳng vào khả năng; "Could you" đẩy câu hỏi ra xa một nhịp, cho người nghe thêm không gian từ chối. Lịch sự trong tiếng Anh, hóa ra, là giảm lực. Would you, might I... cùng một chiêu giảm lực đó cả.

❓ Vì sao phủ định của "must be" (chắc chắn là) lại là "can't be" chứ không phải "mustn't be"?
- He must be home (bằng chứng ép 100% là có nhà) → phủ định: He can't be home (cánh cửa khả năng đóng sập: không thể nào có nhà được, xe anh ta đang ở công ty kia kìa). Hai đầu của cùng một thang: một đầu bằng chứng ép buộc tin, đầu kia bằng chứng đóng cửa khả năng.

5️⃣. Dùng như thế nào trong thực tế?
Từ giờ, chọn modal đừng tra bảng nghĩa nữa. Hỏi hai câu: lực bao nhiêu, và đang ép lên hành động hay kết luận?

📚 Bạn nhắc team: mọi người bắt buộc nộp báo cáo trước thứ Sáu (lực 100% lên hành động) → The report must be submitted by Friday.

📚 Bạn khuyên đồng nghiệp: cậu nên nghỉ một hôm đi (lực 70%, khuyên chân thành) → You should take a day off.

📚 Bạn suy đoán khi sếp cười tươi đi họp về: chắc chắn deal ký rồi (bằng chứng ép 100% lên kết luận) → The deal must have gone well.

📚 Bạn ước lượng rủi ro trong cuộc họp: cái này có thể ảnh hưởng timeline (lực 50% lên kết luận) → This could affect our timeline.

📚 Bạn nhờ vả cho khéo: anh giúp em xem qua file này được không (giảm lực cho lịch sự) → Could you take a look at this file?

❗ Để ý nhé: không có ma trận 2 nghĩa nào trong đầu bạn cả. Chỉ có một cái thang và hai câu hỏi.

Học thuộc hai bảng nghĩa, bạn tra được đúng những modal trong bảng. Hiểu cái thang lực, bạn còn điều chỉnh được giọng điệu - biết lúc nào cần must cho dứt khoát, lúc nào hạ xuống could cho mềm - thứ mà không bảng nghĩa nào dạy, nhưng lại chính là thứ làm nên một email tiếng Anh chuyên nghiệp.

Vì tiếng Anh không có modal 2 nghĩa. Chỉ có sách giáo khoa làm thế thôi.

Mình là Minh và mình tin bạn làm được.

28/08/2026

TÍNH TỪ ĐỪNG TỪ RỒI TÍNH
Biết một quy luật này là xếp đúng ngay...

[HIỂU TIẾNG ANH #9]

📝 Hãy cùng bài kiểm tra nhỏ này với mình nhé. Đọc to hai câu sau:
- "She bought a beautiful old Italian car."
- "She bought an Italian old beautiful car."

Câu thứ hai bạn có thấy... cấn cấn không?

Dù bạn có thể không giải thích được vì sao. Cả hai câu đều đủ từ, đúng chính tả, vậy mà một câu xuôi tai, một câu như xe đi vào ổ gà.

🤨 Đến đây sách giáo khoa sẽ xuất hiện và phát cho bạn một câu thần chú: OSASCOMB — Opinion, Size, Age, Shape, Color, Origin, Material, Purpose. Tám ô xếp hàng, gặp câu nào có nhiều tính từ thì lôi ra đếm ô. Học thuộc đi, tám chữ cái thôi mà.

Nhưng khoan. Người bản xứ nói đúng trật tự này từ lúc 4 tuổi — và mình cá cả đời họ chưa từng nghe đến OSASCOMB. Nghĩa là trong tiếng Anh có một logic ngầm nào đó khiến trật tự này thành tự nhiên, còn thần chú 8 chữ chỉ là người ta chép lại kết quả của logic đó rồi bắt bạn thuộc phần ngọn.

Bài này mình đưa bạn phần gốc:

1️⃣. Logic gốc: càng là "sự thật của vật" thì càng đứng sát vật

Hãy nhìn dãy tính từ trước danh từ như một hàng người xếp từ xa đến gần. Câu hỏi quyết định chỗ đứng của mỗi tính từ là: nó thuộc về vật đến mức nào?

🔖 Đứng sát danh từ nhất: những sự thật không cãi được, gần như là một phần của vật. Chiếc xe đó sản xuất ở Ý — đây không phải nhận xét, đây là căn cước của nó. Cái bàn làm bằng gỗ — gỗ nằm trong chính thân thể cái bàn. Origin, material, purpose đứng trong cùng vì chúng dính chặt vào bản chất của vật: tách ra là vật không còn là nó nữa.

🔖 Đứng xa danh từ nhất: ý kiến của riêng bạn. "Beautiful" không nằm trong chiếc xe — nó nằm trong mắt bạn. Người khác nhìn có khi thấy xấu. Ý kiến là thứ lỏng lẻo nhất, dễ tranh cãi nhất, thay người nói là đổi được — nên nó đứng ngoài rìa, xa vật nhất.

🔖 Ở giữa: các mức chuyển tiếp. Size, age, color... khách quan hơn ý kiến (xe cũ là cũ, đo được) nhưng chưa phải căn cước (xe cũ rồi xe cũng từng mới — nó thay đổi theo thời gian, không như xuất xứ Ý là vĩnh viễn).

Vậy trục xếp hàng chỉ có một chiều: từ chủ quan → đến khách quan, từ dễ thay đổi → đến vĩnh viễn. Càng "của vật", càng gần vật. Càng "của bạn", càng xa vật.

Đọc lại câu đúng mà xem: a beautiful (mắt tôi thấy thế) old (thời gian nói thế) Italian (giấy khai sinh nói thế) car. Ý kiến ngoài cùng, căn cước trong cùng. Xuôi như nước chảy.

2️⃣. Thử lại với các ví dụ khác — không cần đếm ô nào cả
- a lovely little wooden house — lovely là mắt bạn, little là thước đo, wooden nằm trong thớ gỗ ngôi nhà. Chủ quan → khách quan, chuẩn.

- a famous Japanese anime — famous là đánh giá của công chúng (vẫn là ý kiến, dù là ý kiến số đông), Japanese là căn cước.

- comfortable black leather shoes — comfortable là cảm nhận của chân bạn, black là mắt ai nhìn cũng thấy, leather là chất liệu trong da giày. Ba mức từ lỏng đến chặt.

- a delicious hot Vietnamese phở — delicious là lưỡi bạn, hot là nhiệt kế, Vietnamese là quốc tịch của cả món ăn.

📝 Để ý: mình không hề đếm O-S-A-S-C-O-M-B trong bất kỳ câu nào. Chỉ hỏi mỗi tính từ một câu: mày là sự thật của vật, hay mày là ý kiến của người nhìn? Sự thật vào trong, ý kiến ra ngoài, mức lưng chừng đứng giữa.

🪄 Và đây là phần thưởng của việc hiểu gốc thay vì thuộc ngọn: gặp tính từ không nằm trong 8 ô của OSASCOMB — kiểu "broken", "expensive", "handmade" — thần chú tắc tị, còn bạn thì không. "Expensive" là nhận định (giá cả còn tùy người thấy đắt rẻ) → đứng ngoài. "Handmade" là cách vật được sinh ra, dính vào bản chất → đứng trong. An expensive handmade bag.
Logic chạy tiếp ở đúng chỗ mà list dừng lại.

3️⃣. Nhưng khoan — bạn có thật sự cần xếp 4-5 tính từ không?

Đây là điều quan trọng nhất bài, và là điều sách không bao giờ nói: người bản xứ hiếm khi dùng quá 2-3 tính từ liền nhau. "A beautiful old Italian car" là câu của sách ngữ pháp; ngoài đời người ta nói "a beautiful old car" rồi thêm "It's Italian" nếu cần. Chuỗi 5 tính từ chỉ tồn tại trong bài tập.

Nên đừng luyện xếp hàng 5 người. Nắm chắc nguyên tắc lõi cho 2-3 tính từ — ý kiến trước, sự thật sau — là bạn phủ được gần hết đời thực:

♨️ Khen đồng nghiệp mặc đẹp: → That's a nice blue shirt. (nice = mắt bạn, blue = mắt mọi người)

♨️ Mô tả ứng viên: → She's a talented young designer. (talented = đánh giá, young = tuổi thật)

♨️ Review quán cho bạn bè: → It's a cozy little Korean restaurant. (cozy = cảm nhận, little = kích thước, Korean = căn cước)

♨️ Bán đồ cũ trên mạng: → Selling a well-maintained old Japanese motorbike. (well-maintained = lời khen tự cấp, old = năm sản xuất không giấu được, Japanese = giấy tờ xe)

❗Để ý nhé: không có thần chú 8 chữ nào trong đầu bạn cả. Chỉ có một trục: của-bạn đứng xa, của-vật đứng gần.

Học thuộc OSASCOMB, bạn xếp được đúng 8 loại tính từ trong list. Hiểu trục chủ quan-khách quan, bạn xếp được cả những từ mà list chưa kịp phân loại — và quan trọng hơn, bạn hiểu vì sao tai mình nghe "Italian old beautiful car" là thấy cấn: vì nó bắt căn cước đứng ngoài rìa còn ý kiến chen vào lõi, ngược hẳn cách tiếng Anh nhìn thế giới.

Vì người bản xứ không đọc thần chú. Chỉ có sách giáo khoa làm thế thôi.

Mình là Minh và mình tin bạn làm được.

28/08/2026
27/08/2026
27/08/2026
25/08/2026

BẠN ĐÃ BIẾT SẴN 12 CÔNG THỨC BỊ ĐỘNG
Chỉ SGK làm bạn rối trí mà thôi

[Bài có 4 ý, nhớ đọc đến hết sẽ đủ bất ngờ nhé 😉 )

[HIỂU TIẾNG ANH #7]

Mình đoán trải nghiệm học câu bị động của 90% mọi người diễn ra thế này:
Vừa vật lộn xong 12 thì chủ động, lật sang chương mới thì — BỤP— một cái bảng 12 dòng nữa hiện ra.
- Hiện tại đơn bị động: am/is/are + V3.
- Hiện tại tiếp diễn bị động: am/is/are being + V3.
- Hiện tại hoàn thành bị động: have/has been + V3...

Và bạn thở dài: Lại phải học thuộc từ đầu à?

❌Không. Và đây là điều mình muốn nói to nhất trong bài này
✅ Nếu bạn đã đọc bài #1 của series về 12 thì, thì bạn không phải học thêm bất cứ công thức nào nữa. (link bài viết mình sẽ để ở comment)

Cái bảng 12 dòng kia là ảo. Bị động chỉ thêm đúng MỘT mảnh ghép vào hệ thống bạn đã có — phần còn lại là máy móc lắp ráp.

Bài này ngắn hơn các bài trước, vì bạn đã học gần hết nó rồi mà không biết thôi.

1️⃣. Trước hết: bị động sinh ra để làm gì?
Sách dạy bị động như một bài tập biến đổi câu — cho câu chủ động, bắt viết lại thành bị động. Học kiểu đó nên chẳng ai hiểu người ta dùng nó để làm gì ngoài phòng thi.

Thực ra bị động trả lời một nhu cầu rất đời: không phải lúc nào "người làm" cũng là nhân vật chính của câu chuyện.

📥 Có lúc bạn không biết ai làm: "My bike was stolen." — Xe tôi bị trộm. Trộm nào? Biết c.h.ế.t liền.

📥 Có lúc ai làm không quan trọng: "The report has been sent." — Báo cáo gửi rồi. Sếp chỉ cần biết thế, ai bấm nút gửi không phải vấn đề.

📥 Có lúc bạn cố tình không muốn nêu tên: "A mistake was made." — Có một sai sót đã xảy ra. Câu cửa miệng của mọi thông cáo báo chí, vì nó khéo léo giấu biến thủ phạm.

Tiếng Việt mình cũng làm y hệt với "bị" và "được" đó thôi. Bị động không phải ngữ pháp trang trí — nó là công cụ chọn nhân vật chính cho câu.

2️⃣. Toàn bộ "kiến thức mới" chỉ có một dòng: BE + V3
Đó. Chỉ thế thôi!

Mảnh ghép duy nhất bạn cần thêm là: đặt be + V3 vào vị trí động từ, trong đó V3 là động từ chính (thứ mô tả chuyện gì xảy ra), còn be là con tốt thí — nó đứng ra gánh toàn bộ việc chia thời và thể thay cho động từ chính.

Mà chia thời và thể như thế nào thì... bạn học rồi. Ở bài #1. Chữ "be" này chạy trên đúng cái hệ thống thời × thể cũ, không thêm không bớt một quy tắc nào:

📚 Thể đơn — be tự biến đổi theo thời:
VD: The report is written / was written / will be written

📚 Thể tiếp diễn — công thức cũ là be + V-ing, thay V bằng be → being:
VD: The report is being written (đang được viết dở — cảm giác "dang dở" của thể tiếp diễn còn nguyên)

📚 Thể hoàn thành — công thức cũ là have + V3, thay V bằng be → been:
VD: The report has been written (viết xong trước bây giờ — chữ "trước đó" của thể hoàn thành còn nguyên)

Nhìn lại cái bảng 12 dòng mà xem: mọi dòng đều chỉ là [be chia theo thời-thể] + V3. Sách chép ra 12 lần một phép lắp ráp duy nhất, rồi bắt bạn học thuộc cả 12.

Đó là lý do mình gọi nó là ảo ảnh: trông như núi kiến thức mới, thực chất là kiến thức cũ khoác lên cái áo mới.

Và ý nghĩa của từng thì? Cũng không đổi nốt.
"Đang dang dở" vẫn là đang dang dở, "xong trước một mốc" vẫn là xong trước một mốc — chỉ có nhân vật chính của câu đổi từ người-làm sang vật-bị-tác-động.

Bạn đã hiểu 12 thì thì bạn hiểu luôn 12 thì bị động, miễn phí.

3️⃣. Thế còn "by"?
Sách hay dạy máy móc: "chuyển tân ngữ lên đầu, thêm by + chủ ngữ cũ ra sau".
❌ Kết quả là học sinh viết những câu đúng ngữ pháp nhưng người bản xứ không bao giờ nói: "The report was sent by me."

Quay lại mục 1 mà xem: mình dùng bị động chính vì người làm không quan trọng hoặc không đáng nhắc. Thế nên phần "by..." đa số trường hợp là vứt đi. Chỉ giữ "by" khi người làm là thông tin đắt giá thật sự:
- This song was written by Trịnh Công Sơn. → Ai viết mới là điểm nhấn của câu
- The decision was made by the CEO himself. → Đích thân CEO — chi tiết này mới đáng tiền

❗️Quy tắc phải nằm lòng: viết xong câu bị động, đọc lại phần "by..." — nếu bỏ đi mà câu không mất thông tin gì đáng giá, bỏ luôn.

4️⃣. Dùng như thế nào trong thực tế?
Bị động là ngữ pháp của môi trường công sở — email tiếng Anh chuyên nghiệp dùng nó dày đặc, vì nó lịch sự (không đổ lỗi cá nhân) và gọn (không cần nêu ai làm). Thử lắp nhé, mỗi câu chỉ là chọn thể + chọn thời như bài #1, rồi để "be" gánh:

📍 Bạn báo tiến độ: hợp đồng đang được rà soát (dang dở ngay lúc này) → tiếp diễn + hiện tại → The contract is being reviewed.

📍 Bạn xác nhận: lỗi đã được sửa xong rồi (xong trước bây giờ) → hoàn thành + hiện tại → The bug has been fixed.

📍 Bạn thông báo: cuộc họp bị dời sang thứ Sáu (chuyện đã chốt) → đơn + quá khứ → The meeting was moved to Friday.

📍 Bạn cam kết: kết quả sẽ được công bố trước ngày 15 (chưa xảy ra) → đơn + tương lai → The results will be announced by the 15th.

📍 Bạn nói khéo khi có sự cố mà không muốn chỉ mặt ai: → Some files were accidentally deleted. (Ai xóa? Câu này được thiết kế để không ai phải trả lời câu hỏi đó.)

Để ý nhé: không có bảng 12 dòng nào trong đầu bạn cả. Chỉ có hệ thống cũ, cộng đúng một mảnh be + V3.

‼️ Đây chính là điểm khác nhau giữa hai kiểu học. Người học thuộc thấy chương mới là thấy núi công thức mới. Người hiểu bản chất thấy chương mới chỉ là một mảnh ghép cắm vào hệ thống cũ — càng học càng nhẹ, vì kiến thức cũ đi làm thay cho mình.

Vì tiếng Anh không có 12 công thức bị động. Chỉ có sách giáo khoa làm thế thôi.

Mình là Minh và mình tin bạn làm được.

25/08/2026

V-ING HAY V-ED DÙNG SAO CHO ĐÚNG
Đến lúc quẳng mẹo “người - vật” vào thùng rồi...

[HIỂU TIẾNG ANH #8]

Tình huống có thật ở mọi lớp tiếng Anh, cô giáo hỏi:
- "How are you today?"
một bạn thở dài trả lời "I'm boring."
Ý bạn ấy là: em đang chán lắm cô ạ. Nhưng câu đó nghĩa là: em là một đứa nhạt nhẽo ạ.

❌Và mẹo mà bạn từng được dạy để tránh lỗi này — "-ed dùng cho người, -ing dùng cho vật" — xin lỗi chứ, còn tai hại hơn cả không học.
Vì "He is boring" (anh ta nhạt) là câu đúng 100%, người hẳn hoi mà vẫn -ing đấy thôi. Mẹo sập ngay ca đầu tiên.

Cặp -ed/-ing không cần mẹo. Nó chỉ cần bạn trả lời một câu hỏi: trong tình huống này, ai là thủ phạm, ai là nạn nhân?

1️⃣. Thủ phạm và nạn nhân
Mọi cảm xúc đều có hai đầu: một bên gây ra cảm xúc, một bên hứng chịu cảm xúc. Tiếng Anh phát cho mỗi bên một cái đuôi:

🪄 -ING = THỦ PHẠM. Kẻ phát ra, gây ra, làm lây lan cảm xúc.
VD: The movie is boring. — Bộ phim là thủ phạm gieo rắc sự chán.

🪄 -ED = NẠN NHÂN. Người nhận, người hứng, người bị cảm xúc đó đổ lên đầu.
VD: I am bored. — Tôi là nạn nhân, dính chưởng sự chán từ bộ phim.

Đọc lại ví dụ đầu tiên mà xem: "I'm boring" = tôi là thủ phạm phát tán sự chán ra xung quanh, tôi làm mọi người chán = tôi nhạt. Còn ý bạn ấy muốn nói phải là "I'm bored" = tôi đang bị chán hành hạ.

Và giờ bạn cũng hiểu vì sao "He is boring" đúng ngữ pháp: anh ta hoàn toàn có thể là thủ phạm — ngồi cạnh anh ta 10 phút là thấy đời xám xịt. Người hay vật không liên quan. Vai trò mới là thứ quyết định cái đuôi.

2️⃣. Một logic, giải sạch cả họ nhà cảm xúc
Không chỉ bored/boring — toàn bộ tính từ cảm xúc trong tiếng Anh đều chạy trên đúng cặp vai này:

- The job offer is exciting (thủ phạm gây phấn khích) → I'm so excited (nạn nhân sướng rơn)
- His explanation is confusing (lời giải thích gây rối) → We're all confused (cả đám rối theo)
- The news is shocking (tin gây sốc) → Everyone was shocked (ai nấy sốc nặng)
Monday is tiring (thứ Hai vắt kiệt sức người) → I'm tired (tôi là cái xác được thứ Hai trả về)
- The result is disappointing (kết quả gây thất vọng) → The boss is disappointed (sếp thất vọng — và chuẩn bị họp khẩn)

📥 Để ý cặp cuối: cùng một ông sếp, nhưng "The boss is disappointed" là sếp đang buồn vì team, còn "The boss is disappointing" là... chính sếp mới là nỗi thất vọng. Một cái đuôi, hai số phận. Đừng gửi nhầm trong group chat công ty.

3️⃣. Dùng như thế nào trong thực tế?
Trước khi chọn đuôi, đừng nhớ người-hay-vật nữa. Hỏi một câu: mình đang tả bên phát hay bên nhận?

📍 Bạn khen buổi workshop: hay quá, học được nhiều lắm (workshop là bên phát) → The workshop was really interesting.

📍 Bạn tả trạng thái mình sau workshop: mình thấy hứng thú cực (mình là bên nhận) → I'm really interested in this topic.

📍 Bạn than về deadline: cái deadline này căng thật sự (deadline gây stress) → This deadline is stressful... and honestly, quite tiring.

📍 Bạn nhắn team sau tuần chạy dự án: mọi người mệt rồi, nghỉ sớm đi (team là bên nhận) → You all look tired. Let's call it a day.

Và câu nói dối kinh điển mỗi sáng thứ Hai: → I'm not bored, this meeting is very interesting. (Cả hai đuôi đều đúng ngữ pháp. Chỉ có nội dung là sai sự thật.)

❗ Để ý nhé: không có mẹo người-vật nào trong đầu bạn cả. Chỉ có một câu hỏi: thủ phạm hay nạn nhân?

Học mẹo, bạn đúng được đến khi gặp "He is boring" thì sập. Hiểu vai trò, bạn đúng với mọi tính từ cảm xúc — kể cả những từ mới toanh chưa từng học, vì từ nào rồi cũng chỉ có hai đầu: bên phát và bên nhận.

Vì tiếng Anh không phân biệt người với vật. Chỉ có mẹo học vẹt làm thế thôi.

Mình là Minh và mình tin bạn làm được.

Address

Hanoi
Vinh Bao

Telephone

+84985553035

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Thích đi dạy posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Thích đi dạy:

Shortcuts

Share