Mẹ Sala học làm đẹp

Mẹ Sala học làm đẹp Là phụ nữ có quyền đẹp! Linh đang thực hiện bộ sưu tập kiến thức làm đẹp da.

Và đây là góc chia sẻ, tư vấn làm đẹp da, trắng sáng hồng, mịn màng cho nửa thế giới đẹp toàn diện nà!

01/11/2025

NGƯỜI LẠNH LÀ NGƯỜI BẾ MỆNH – 8 CỬA TỬ TỪ LẠNH MÀ RA

(Truyện làng Đồi – quán nước gốc đa một sớm đầu đông)

Sớm ấy, sương phủ dày như tấm khăn voan trắng. Đường làng co ro, luồng gió bấc len qua mái rạ kêu rin rít. Quán nước gốc đa của cụ Tứ Lãn nhen một bếp lửa nhỏ. Chai nước gừng đặt cạnh, nghi ngút hơi ấm. Mùi khoai nướng lẫn mùi trà xanh làm lòng người dịu lại.

Cụ Tứ Lãn ngồi trên chõng tre, lưng tựa cột, mắt sáng như ngọn đèn dầu. Cụ không châm điếu, chỉ đưa tay xoay ấm nước. Tiếng nói trầm, thong thả mà chắc như nhịp đất:

— Trong thiên hạ, người chết vì nóng không nhiều. Nhưng người chết vì lạnh… thì đầy đường. Không phải cái lạnh ngoài da; là cái lạnh ở trong mệnh. Dương khí suy, bếp tắt, cửa nẻo đóng — gọi là bế mệnh.

Người làng lục tục kéo đến. Ai cũng tay ôm cốc nước, chà xát hai bàn tay cho đỡ lạnh. Bà Hường Béo ngồi thụp xuống mép chõng, thở dài:

— Cụ ơi, con ăn nhiều, uống bổ, mà người cứ lạnh, bụng cứ trướng như chum nước giếng. Mùa này con sợ cái gì nhất biết không? Sợ ăn… vì ăn xong là đau!

Cụ nhìn bà, khẽ gật:

— BỆNH THỨ NHẤT: TIÊU HÓA HƯ HÀN.
Nhà máy Tỳ Vị của bà tắt lửa. Lửa bếp tắt thì nồi không sôi, đồ tốt đưa vào cũng vẫn sống. Cho nên ăn càng nhiều càng trướng, uống càng bổ càng đầy. Bụng thích chườm ấm, sợ đồ lạnh; lưỡi nhạt, rêu trắng dày; đi ngoài phân nát — ấy là hàn trệ.
Cụ đưa chén trà cho bà:
— Bà đừng đổ lỗi cho cái dạ dày. Hãy hỏi: “Bếp đâu?”. Khơi bếp trước, rồi mới nói đến món ăn. Ít thôi, ấm đã; mềm thôi, dễ tiêu; đúng giờ, để Tỳ Vị biết lúc nào nhen lửa. Còn giận dỗi, ăn vội, uống lạnh — đều là dội nước vào bếp.

Bà Hường ôm chén trà, mồ hôi lấm tấm. Bếp lửa trong người như vừa được ai đốt thêm mồi.

Từ ngoài sân, ông Mùi bước vào, áo vải cũ mà vai ướt sương. Anh trai làng rắn rỏi ngày nào giờ mắt hằn vệt thâm:

— Cụ ơi, đêm nào con cũng dậy đi tiểu năm sáu lần. Lưng lạnh, đầu gối lạnh, chân tay như nhúng vào chậu nước. Người con yếu dần mà chẳng hiểu vì sao.

Cụ nhìn xuống, ánh mắt dừng ở đôi cổ chân ông:

— BỆNH THỨ HAI: THẬN DƯƠNG HƯ.
Thận là gốc dương, là bếp lửa dưới hầm. Lửa hầm tắt thì cả nhà trên run rẩy. Đêm tiểu nhiều, lưng lạnh, gối mềm, mồ hôi vã, tinh lực suy — ấy là dương suy.
Cụ đốt thêm củi:
— Đàn ông muốn mạnh không phải ở cánh tay, mà ở cái lò trong thân. Lò mạnh thì mạch sống ấm, mắt sáng, lòng kiên. Lò yếu thì gió lùa một cái là bấn. Con đừng thức khuya, đừng dội nước lạnh lên thân, đừng mải mê bốc nóng ngoài đời mà quên ủ ấm bên trong. Sức của con không mất — nó chỉ ngủ quên trong lạnh.

Ông Mùi ngồi xuống gần bếp, hai bàn tay áp vào hơi ấm, khuôn mặt giãn ra như vừa trút được gánh.

Cô Mận – người đàn bà bươn chải, vai lúc nào cũng vương mùi nếp mới – rụt rè:

— Cụ ơi, con mỗi kỳ đến tháng thì bụng quặn như ai siết. Máu ra đen sẫm, có cục, người lạnh buốt, nằm co cũng không khỏi.

Cụ gật:

— BỆNH THỨ BA: HÀN NGƯNG HUYẾT Ứ.
Máu như dòng sông, lạnh thì đông. Đông thì tắc, tắc thì đau. Đau gặp ấm thì giảm — ấy là dấu của hàn ứ.
Cụ múc cho cô chén nước gừng:
— Người ta cứ bảo “máu xấu”. Không có máu xấu, chỉ có máu lạnh. Máu lạnh vì bếp tắt, vì giận bị kìm, vì chân tay không đi, thân không thở đủ sâu. Đừng sợ máu đen; sợ là sợ cái tim không có lửa đẩy. Con phải sưởi bụng, sưởi chân, tập thở dài và đi bộ cho mồ hôi ra hương gừng. Khi máu ấm, cuộc đời ấm theo.

Thằng Cu Nghé chạy tồ tồ, mũi dãi lòng thòng, ho khúc khắc:

— Cụ ơi, cứ gió một cái là con hắt hơi, đờm trắng loãng như nước vo gạo. Mẹ bảo con yếu phổi, có đúng không ạ?

Cụ kéo nó lại, đặt tay lên lưng, xoa theo vòng tròn:

— BỆNH THỨ TƯ: HÀN PHẾ – HÔ HẤP BỊ LẠNH.
Phổi là cánh cổng đón khí trời. Cổng mở mà người giữ cổng thì… mặc áo mỏng — gió lùa một cái là cảm. Ho đờm trắng loãng, sợ gió, sổ mũi, ban đêm thở khò khè — ấy là hàn xâm phế.
Cụ dặn:
— Con đừng uống nước đá, đừng tắm khuya. Mỗi sáng tự xoa ngực hai trăm vòng, vỗ nhẹ lưng cho phổi rung, đứng trước bếp mà hít hơi ấm vào sâu. Đồ ăn ấm, chậm, nhai kỹ. Phổi con không yếu; phổi chỉ… bị lạnh.

Cô Vy – mái tóc dài, đôi mắt buồn – đứng nép sau cột. Cô đã cưới năm năm, ai cũng hỏi con đâu. Cô nắm chặt tay, nói nhỏ:

— Cụ ơi, bụng dưới con lúc nào cũng lạnh. Kỳ kinh hoặc đến chậm, hoặc rối tung. Vợ chồng con mong con mà… trời không cho.

Cụ nhìn sâu vào mắt cô, giọng ấm mà kiên:

— BỆNH THỨ NĂM: TỬ CUNG HÀN.
Tử cung là nôi lửa. Nôi lạnh thì mầm khó nảy. Bụng dưới lạnh, kinh không đều, đau khi gần kỳ, mặt nhợt, môi nhạt — ấy là hàn trệ ở Bào cung.
Cụ chỉ vào bếp:
— Con phải ủ ấm nôi. Đừng ăn lạnh, đừng ngồi nền gạch lâu, đừng thức khuya. Ủ bụng bằng khăn ấm mỗi tối, đi bộ cho chân hồng lên, giữ lòng thanh thản, đừng ôm nỗi buồn như ôm tảng băng. Mầm sống cần lửa và niềm vui. Khi con ấm, đất trong con sẽ chịu gieo.

Ngoài hiên, tiếng bước chân nặng nề của ông Đoài Râu — người có chòm râu cứng như rễ tre nhưng đôi gối thì mềm như bún mỗi khi trời mưa. Ông chống gậy:

— Cụ ơi, cứ đến khi mưa dầm hay sương ướt là khớp con nó đau, vai nặng như đeo đá, cổ tê như bị ai bọc băng. Sờ vào da thì lạnh buốt. Thuốc xoa bóp đỡ một lúc lại đâu vào đấy.

Cụ đặt chiếc gối nỉ bên bếp, mời ông ngồi:

— BỆNH THỨ SÁU: HÀN THẤP TÝ.
Thấp như nước đọng, hàn như băng. Hai thứ ấy vào khớp thì khớp thành cái chum ngâm nước lạnh. Trời mưa ẩm — đau tăng; trời nắng lên — đỡ; sờ vào — lạnh; rêu lưỡi trắng nhớt — ấy là hàn thấp.
Cụ nhấp trà, nói chậm rãi:
— Đừng chỉ xoa ngoài da. Phải hong cả căn nhà. Mỗi sáng phơi nắng, buổi tối ngâm ấm đôi bàn chân, ăn thứ ấm, bớt thứ sống. Động thì thông, thông thì ấm, ấm thì không đau. Đau là tiếng kêu của chỗ bị khóa lạnh.

Chị Hồng – người vốn hiền lành, ăn chay trường – ngập ngừng:

— Cụ ơi, con ăn chay nhẹ bụng, tập thiền đều, mà cái cân thì cứ nhích lên. Người con nặng nề, phù, buồn ngủ. Mọi người bảo do con ăn nhiều tinh bột, nhưng con ăn rất ít…

Cụ nhìn đôi bàn tay chị, da trắng bợt:

— BỆNH THỨ BẢY: BÉO DO HÀN – HÀN TRỆ TRUNG TIÊU.
Béo có hai đường: béo nóng (ăn nhiều, đốt mạnh) và béo lạnh (đốt yếu, nước đọng). Con thuộc đường thứ hai. Ăn ít vẫn tăng cân vì bếp yếu, nước không được bốc hơi, mỡ không được nung chảy; thân sũng như mùn ướt.
Cụ mỉm cười:
— Cái cân không tố cáo con; nó tố cáo cái bếp. Con đừng nhịn ăn; con hãy ăn đúng để khơi lửa: ít lạnh, ít đường đặc, ít uống sau ăn; tăng đồ ấm, nhai kỹ, đi bộ đến độ người ửng hồng. Khi bếp ấm, mỡ sẽ chảy thành đường mà đi.

Bà Mận – người đàn bà hay cười – hôm nay ngồi thừ. Bà nói khẽ:

— Cụ ơi, sáng nào con cũng thở dài. Không có chuyện gì to mà vẫn buồn. Người con lạnh lẽo như nhà không người, mở mắt ra là thấy một ngày dài ủ ê.

Cụ nhìn lâu, đôi mắt như soi thấu màn sương:

— BỆNH THỨ TÁM: HÀN NHẬP TÂM – TINH THẦN LẠNH.
Tâm là bếp của niềm vui, là đèn của ý chí. Đèn mà đặt trong sương thì không phải đèn hỏng — là đèn tắt. Buồn vô cớ, uể oải, sợ gió, sợ hoạt động, lười nói — ấy là dương thần suy.
Cụ ghé thêm củi:
— Con đừng cố vui. Hãy làm ấm. Ấm thân — bằng vận động nhẹ; ấm nhà — bằng ánh nắng sớm; ấm lòng — bằng biết ơn từng việc nhỏ. Cái vui thật không đến từ bên ngoài; nó đến khi lửa trở lại tim.

Cụ dừng một nhịp. Bếp reo tí tách. Mọi người lặng im, như ai cũng thấy bóng mình ở đâu đó trong tám căn bệnh.

Cụ nhón một củ khoai, bẻ đôi, đưa mỗi người một nửa:

— Các con ạ, người thể hàn không chỉ là “tay lạnh chân lạnh”. Đó là bài học của trời gửi vào thân: “Con đã quên nhóm bếp sống”. Nóng thì dễ thấy; lạnh thì âm thầm. Khi lạnh, mọi thứ đông, tắc, chậm, nặng, buồn. Khi ấm, mọi thứ chảy, thông, nhẹ, sáng, vui.
— Ấm và lạnh không phải chỉ ở áo; ở thói quen. Mặc thêm áo mà vẫn uống nước đá — vô ích. Đắp chăn dày mà vẫn thức khuya — vô ích. Ăn đồ bổ mà ăn lúc bếp tắt — đổ vào kho lạnh.

Bà Hường thở ra, mắt long lanh:

— Thế thì… con phải bắt đầu từ đâu?

Cụ cười hiền, ngón tay gõ nhẹ vào mép chõng, nói như đếm:

— Bắt đầu từ ba việc khai hỏa sinh cơ — ta gọi là Tam Hỏa.

1. Hỏa của THÂN:
— Thức dậy lúc bình minh, bước chân ra sân, để da thịt chạm khí sáng.
— Xoa ấm ngực, bụng, thắt lưng; ngâm ấm bàn chân trước khi ngủ.
— Ăn ấm — uống ấm — sống ấm: bớt lạnh sống, bớt đường đặc, bớt “thêm vào” vô lối. “Ít mà đúng” hơn “nhiều mà sai”.

2. Hỏa của TỨC (Hơi thở):
— Hít dài bằng mũi, thở chậm bằng miệng khép; tưởng như dẫn ngọn lửa nhỏ dọc theo xương sống.
— Mỗi bữa ăn, đặt đũa xuống hai lần, thở hai hơi dài — báo cho Tỳ Vị biết: “Bếp ơi, sẵn sàng!”.
— Khi giận — không nói. Khi sợ — không chạy. Thở trước, rồi mới làm.

3. Hỏa của TÂM:
— Mỗi ngày ghi ba điều đáng biết ơn, dù rất nhỏ: một chén trà ấm, một tia nắng, một nụ cười.
— Làm ấm người khác: hỏi thăm, cầm tay, pha tách nước ấm. Lửa cho đi thì lửa về.
— Ngủ sớm. Đêm là giờ bếp lớn tu bổ mình. Thức khuya là… mở cửa cho gió lùa.

Ông Mùi chống tay đứng dậy, ánh mắt đã khác:

— Cụ ơi, hóa ra chữa lạnh không phải là… kiếm áo dày. Là làm ấm từ gốc.

— Phải. Áo là tường; bếp mới là gốc rễ. Nhà có tường mà không có bếp — vẫn lạnh. Người có nhiều phương tiện mà không có kỷ luật ấm — vẫn bệnh.

Cụ nhìn vòng quanh, giọng trầm xuống, như nói với cả bầu trời:

— Ta kể tám cửa tử không phải để dọa. Mà để nhắc: lạnh là cái chết rất lịch sự. Nó không gào thét; nó lặng lẽ khóa từng công tắc sống.

Khóa tiêu hóa — ăn không tiêu
Khóa Thận — hết gân chí
Khóa huyết — đau mà đông.
Khóa Phổi — thở mà thiếu.
Khóa Bào cung — mầm không nảy. Khóa khớp — bước mà nặng. Khóa Trung tiêu — béo mà yếu. Khóa Tâm — cười mà lạnh.
— Mở khóa không cần chìa, chỉ cần lửa. Lửa của thân, lửa của hơi, lửa của tâm. Mỗi ngày một chút. Đến khi đèn lên — con sẽ thấy đời chưa hề tắt.

Gió bấc bất giác dịu. Sương mỏng như tan ra bởi tiếng bếp reo. Mọi người đứng lên, người nào cũng muốn làm một việc gì đó cho ấm: bà Hường ôm bọc khoai, ông Mùi xin ít lát gừng, cô Mận cười nhẹ, Cu Nghé được cụ dạy bài vỗ ngực, cô Vy áp hai tay vào bụng dưới, ông Đoài Râu ngồi thêm chốc nữa cho gối nóng lên, chị Hồng quyết định đi một vòng bờ ruộng trước bữa chiều, bà Mận khẽ mỉm cười như vừa thấy một tia nắng đầu tiên sau nhiều ngày ủ ê.

Cụ Tứ Lãn rót thêm nước vào ấm, hơi nước bốc lên như một sợi khói mỏng:

— Các con nhớ: Người lạnh là người bế mệnh. Nhưng bế là để ta mở. Mở bằng việc nhỏ mà làm đều. Mở bằng chén ấm đầu ngày, bằng hơi thở sâu, bằng bước chân ra nắng, bằng lòng êm như mặt nước vừa được mặt trời hong khô.
— Khi dương khí trở lại, âm sẽ thuận. Khi bếp bừng lên, nhà sẽ sáng. Khi tim ấm, mắt cười. Đời không đòi hỏi con làm điều vĩ đại; đời chỉ đòi con nhóm bếp mỗi ngày.

Tiếng gà gáy trưa vọng từ đầu xóm. Mặt trời lên thêm một đốt ngón tay. Cụ đứng dậy, phủi nhẹ tà áo nâu, nhìn ra con đường đất loang nắng:

— Thôi, mỗi người mang về một đốm lửa. Ngày mai gặp nhau, ta nói chuyện “Khai Hỏa Sinh Cơ” — cách nhóm bếp cho tám cửa này tự mở. Nhớ nhé: đừng tìm thuốc trước khi tìm bếp. Thuốc hay cần bếp mạnh. Bếp mạnh rồi, thuốc mới… thành thần.

Mọi người cúi chào, tản ra. Con đường làng Đồi hôm ấy khác lạ: không ai bước vội, ai cũng đi chậm, vai không còn co rúm vì gió. Mỗi người ôm theo một bếp con trong ngực — cái bếp không thấy bằng mắt nhưng nghe rất rõ bằng nhịp ấm ở lòng bàn tay.

Cuối cùng, quán chỉ còn tiếng nước lách tách. Cụ Tứ Lãn thu dọn chén, đặt lại ấm nước ngay ngắn. Cụ khẽ nói, như gửi cho ai đi ngang trời:

— Sống là giữ lửa. Mệnh là giữ bếp. Người lạnh — đừng tự trách. Hãy tự nhóm.

Cre: Tứ Long

13/10/2025

Chữa các loại ĐAU ĐẦU:
-- PTA -
1. Đau đầu do gió:
a. Dấu hiệu nhận biết:
- ra ngoài trời quên không đội mũ trùm khăn đau đầu
- gió thốc vào đau đầu
-gội đầu mà tóc chưa khô đau đầu
- thời tiết thay đổi đau đầu
b.Cách chữa :
Dùng thảo dược có tính trừ phong
Lấy Bạc hà, Kinh giới mỗi thứ một nắm đun uống

2.Đau đầu do lạnh:
a. Dấu hiệu nhận biết:
- Bị cảm lạnh ( mặt mũi môi tái nhợt, huyết áp tụt, nước mũi trong..) đau đầu
- Nhiệt độ xuống thấp như trời lạnh, ban đêm, điều hòa lạnh thốc vào đầu..
b. Cách chữa :
Củ gừng tươi to giã nát đun nước vừa uống vừa gội đầu.
Gội đầu nước gừng còn chữa cả chứng rụng tóc do huyết áp thấp, cơ thể thuộc thể hàn. Cũng có thể gội đầu bằng nước quế, sả, vỏ bưởi..cũng cho kết quả tốt

3. Đau đầu do nóng
a.Dấu hiệu nhận biết:
- Môi trường nóng quá đau đầu
- Tắm nước nóng, mặc hay đắp chăn nóng quá gây đau đầu
- Say nắng, sốt cao ( như sốt vi rút, sốt xuất huyết..)đau đầu
- Huyết áp cao, dùng nhiều đồ cay nóng như rượu, gừng, sầu riêng.. mặt đỏ phừng phừng, trán nóng đau đầu
b. Cách chữa:
- Điều chỉnh nhiệt độ hợp lý
- Dùng đồ mát giải nhiệt như rau diếp cá, lá dâu, hoa hè, cỏ nhọ nồi, bột sắn dây, vỏ dưa hấu, nước dừa..
- Tránh tưởng nhầm đau đầu do thiếu máu lên não , mà uống thuốc " hoạt huyết dưỡng não " có thể gây nguy hiểm tính mạng

4.Đau đầu do ẩm thấp:
a. Dấu hiệu nhận biết
- Thời tiết mưa ẩm đau đầu
- Đầu và cơ thể dính nước mưa ẩm ướt
- Gội đầu xong đội mũ hoặc nằm ngủ luôn đau đầu
- Nói chung đầu cảm thấy nặng nề đau nhức khó chịu
b. Cách chữa :
- Tránh ẩm ướt phần đầu
- Tăng cường vận động để cơ thể tăng cường trao đổi chất đào thải mạnh thủy thấp ra ngoài
-Dùng nhiều thảo dược giúp ra mồ hôi trừ thấp như sả, lá lốt..

5. Đau đầu do Đàm ( hơi giống đau đầu cho ẩm thấp nhưng nặng hơn ) :
a. Dấu hiệu nhận biết:
- Chóng mặt
- Đầu óc quay cuồng
- Buồn nôn
-Lưỡi nhiều rêu bệu nhệu
b.Cách chữa :
- Dùng nhiều thuốc tiêu đờm như vỏ quýt, vỏ bưởi, quả Phật thủ..

6. Đau đầu do khí huyết ứ trệ
a. Dấu hiệu nhận biết
- Căng thẳng đau đầu nhiều hơn
- Ăn uống bồi bổ gây bốc hỏa cũng đau đầu
- Phụ nữ trước khi hành kinh hoặc chậm kinh đau đầu
- Nằm nhiều, đặc biệt nằm hoặc nằm nghiêng một bên xem điện thoại , nghe đài..đau đầu nhiều hơn
B. Cách chữa:
- Làm cho máu lưu thông tốt như đi bộ, cười, ca hát, nói chuyện..
- Cách đơn giản hiệu quả nhất là há mồm thở ra hết cỡ..khi thở ra nhớ vừa há mồm vừa hóp bụng thở ra hết cơ..làm vài lần cơn đau đầu giảm ngay
- Dùng thuốc phá ứ trệ khí huyết như tam thất, vỏ quýt, táo mèo..

7.Đau đầu do cơ thể suy nhược ( dinh dưỡng, khí huyết không đủ)
a. Dấu hiệu nhận biết:
- Đau đầu kèm theo chóng mặt mệt mỏi
- Mỗi khi lao động quá sức, không được nghỉ ngơi, quan hệ nam nữ quá độ làm mất tinh tủy..
b. Cách chữa:
- Cần bồi bổ nghỉ ngơi hợp lý
- Vận động nhẹ nhàng đặc biệt thiền tĩnh..
- Bồi bổ bằng cao ban Long, vừng.. cho não tủy đầy..đau đầu sẽ tự hết
p/ s: Nói chung đau đầu có nhiều nguyên nhân và tiềm ẩn rủi do nguy hiểm tính mạng ( dù rằng xác suất nhỏ) vẫn nên đi kiểm ra cả Y học hiện đại và cả Y học cổ truyền cho an tâm hơn..
Thí dụ nguy hiểm như bệnh" Dị dạng mạch máu não" với những cơn đau đầu thoáng qua và thường bỏ qua một cách dễ dàng những triệu chứng đó. Đã có những bệnh nhân bị như vậy và chỉ nghĩ rằng mình bị rối loạn tiền đình hoặc “cảm gió” ..."Theo các bác sĩ chuyên khoa cho biết, đây là bệnh lý bẩm sinh nhưng vô cùng nguy hiểm nếu không phát hiện và điều trị kịp thời.

Dị dạng mạch máu não có thể kích thích mô não chung quanh và gây ra co giật mới khởi phát, khó khăn khi thực hiện những động tác phức tạp, chóng mặt, đau đầu và bệnh nhân có vấn đề về ngôn ngữ.

Điều dễ nhận thấy rằng, bệnh trở nên nguy hiểm hơn khi trước đó người bệnh thường có triệu chứng đau đầu mạn tính. Trường hợp dị dạng lớn gây chèn ép não thì người bệnh có thể bị bại liệt tay chân. Một số trường hợp có thể không có triệu chứng gì, mà được phát hiện thông qua tầm soát sức khỏe.

Ở giai đoạn vỡ mạch máu bệnh nhân bị đột quỵ do chảy máu não với các triệu chứng: đau đầu dữ dội, huyết áp tăng, buồn nôn, liệt nửa người, khó nói, hôn mê..."..chú ý phần để ngoặc kép ".." là phần trích dẫn.
Phúc Toàn Anh cuối năm 2019

12/08/2025

HUYẾT ÁP THẤP - CÁCH DƯỠNG AN TOÀN
Cô bác anh chị ạ, áp huyết thấp – nghe thì tưởng nhẹ, nhưng dưới góc nhìn y học cổ truyền dưỡng sinh, đây chính là dấu hiệu khí yếu – huyết thiếu – hàn xâm, và thường gắn liền với tình trạng tâm tỳ hư.

Khi khí không đủ để đẩy huyết, huyết không đủ để nuôi khí, cơ thể sẽ rơi vào vòng luẩn quẩn: mệt mỏi, choáng váng, lạnh tay chân, tim đập loạn nhịp, hơi thở ngắn, trí não mờ mịt. Đây không chỉ là chuyện con số trên máy đo huyết áp – mà là thông điệp cơ thể đang yếu dần từ gốc.

Trong dưỡng sinh, nguyên tắc phục hồi áp huyết thấp là:
Bổ khí – Dưỡng huyết – Ôn dương – Điều hòa tâm tỳ.
Và em xin chia sẻ một phác đồ tại nhà, đơn giản nhưng hiệu quả, cô bác có thể áp dụng:

1. Uống để ôn dương – bổ khí – dưỡng huyết
- Nước mía + gừng nướng + muối:
- 300ml nước mía tươi ấm
- 1 lát gừng nướng đập dập
- vài hạt muối sạch

Uống 3 cốc/tuần giúp ấm dạ dày, bổ khí huyết, ổn định nhịp tim, giảm choáng.

Trà thảo dược ôn tỳ – dưỡng khí:
- Lá đinh lăng, ngải cứu, tía tô, hương nhu, gừng nướng đập dập.
- Đun 1 lít nước, uống thay nước lọc 3-5 ngày/tuần.
Giúp kiện tỳ, ấm thận, lưu thông khí huyết, chống hàn lạnh.
- Nếu có điều kiện, thêm nhân sâm hoặc đẳng sâm vào chế độ, nhưng cần lựa chọn đúng loại, đúng liều, đúng cơ địa.

2. Thở – nắng – vận động
- Thở sâu: Mỗi ngày 30 phút chia làm 2-3 lần, hít sâu bằng mũi, thở chậm bằng miệng, tập trung vào vùng đan điền dưới rốn để nạp khí vào tạng phủ.
- Phơi nắng sáng: 10-15 phút mỗi ngày giúp dương khí sinh sôi, khí huyết lưu thông.
- Đi bộ chậm 15-20 phút, kết hợp vung tay nhẹ nhàng để khí dẫn huyết khắp cơ thể.

3. Xoa bóp – bấm huyệt (trước khi ngủ)
- Đan điền thần (ấn đường giữa 2 mày) – an thần, định tâm.
- Đan điền khí (giữa ngực) – điều hòa nhịp tim, tăng dung tích phổi.
- Đan điền tinh (dưới rốn) – ôn dương, bổ nguyên khí.
- Gan bàn chân (huyệt Dũng tuyền) – dẫn hỏa quy nguyên, ấm toàn thân.
Xoa dầu ấm rồi massage mỗi điểm 3-5 phút, giúp ngủ sâu và phục hồi sức lực.

Cô bác anh chị nhớ, áp huyết thấp không chỉ là chuyện ăn mặn hơn hay uống cà phê – mà phải phục hồi từ gốc khí huyết, nuôi lại tạng phủ, điều hòa âm dương. Khi khí huyết đầy đủ, áp huyết tự ổn định, tay chân ấm, đầu óc minh mẫn, sức sống sẽ trở lại.

Nếu thấy bài này hữu ích, cô bác hãy chia sẻ để nhiều người biết cách dưỡng sinh áp huyết thấp an toàn, bền vững. Bởi sức khỏe không chỉ để sống lâu, mà để sống trọn vẹn từng ngày.

Theo dõi và cập nhật chia sẻ: Bác Sĩ Thu Phong
Y học cổ truyền – Dưỡng sinh – Dinh dưỡng lâm sàng

12/07/2025

ĐƯỜNG HUYẾT

(Phần 1):
I-Theo lý thuyết tây y :

1-Các tế bào trong cơ thể phải được nuôi bằng 4 chất từ thức ăn mỗi ngày vào bao tử được chuyển hóa gồm glucose, protein, lipid, oxy, và theo tây y giải thích sự phối hợp 4 chất này tạo ra năng lượng hay chất bổ giúp duy trì sức khỏe cho cơ thể phát triển và bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật.
Trong cơ thể chúng ta có khoảng 30-40 ngàn tỷ tế bào, tế bào nào cũng có glucose là 1 trong 4 chất không thể thiếu.

2-Tất cả các loại thức ăn vào cơ thể đi qua miệng phải được nhai kỹ xé nhỏ cho thành từng viên tròn nhỏ được tuyến nước bọt thuộc tuyến tụy hòa trộn làm cho chúng ta cảm nhận được vị ngọt của thức ăn, thì tuyến tụy cũng đã biết tổng số lượng thức ăn nuốt vào có bao nhiêu đường để nó sản xuất ra insulin tương đương để khi thức ăn biến thành máu, insulin sẽ cân bằng lượng đường trong máu thích hợp rồi dẫn đường và máu đi nuôi khắp các tế bào trong cơ thể.

3-Tất cả các thực phẩm, tinh bột, trái cây rau củ quả và các loại chất ngọt của các loại đường khi vào cơ thể đều được các enzymes chuyển đổi thành glucose.

4-Nếu trong gan nhờ các bữa ăn nào thừa đường, thì được gan chuyển đổi đường glucose dư thừa thành 100g mỡ, còn thừa nữa thì đổi thành đường dự trữ mang tên glycogen. Đó là lý do tây y nói cơ thể thừa đường thì béo phì, vừa dư mỡ vừa dư thịt nở cơ bắp, mỡ bụng.

5-Trong trường hợp lượng thức ăn nhiều mà thiếu glucose để kết hợp với protein thành máu, thì nó báo cho gan cung cấp đường cho đủ để dẫn đường dẫn máu đi nuôi tế bào. Lúc đó gan lại chuyển đổi glycogen thành glucose cho insulin làm nhiệm vụ dẫn máu và đường đi nuôi tế bào. Lúc đó có 3 trường hợp xẩy ra cho gan:

a-Gan thừa glycogen thì chuyển thành glucose cho insulin dẫn máu và đường đi nuôi tế bào.
b-Gan hết đường dự trữ glycogen thì chuyển mỡ thành đường glucose cho insulin cân bằng.
c-Nếu cơ thể hết mỡ, thì chuyển đường trong các cơ bắp, trong xương, thịt thành đường cho insulin dẫn máu và đường đi nuôi tế bào, lúc đó cơ thể không phải thừa đường béo phì mà cơ thể giảm mất mỡ, rồi giảm mất thịt, teo cơ, bị sụt cân. Khi cơ thịt mất đi thì chất creatin trong cơ bắp bị loại bỏ theo nước tiểu chuyển thành creatinine cao sẽ bị suy thận.

(Phần 2):
II-Theo lý thuyết đông y.

Thầy thuốc đông y không biết gì về insulin dẫn máu dẫn đường đi nuôi các tế bào trong cơ thể. Chỉ biết sức khỏe con người đều lệ thuộc vào 3 yếu tố tinh-khí-thần, được giải thích bằng con số cụ thể qua máy đo áp huyết của tây y như sau :
KHÍ là tổng số oxy là lực bơm máu tuần hòan của cơ thể mạnh hay yếu so với tiêu chuẩn tuổi, mạnh hơn thì gọi là khí tâm thu thực, sinh ra bệnh cao áp huyết, giống như lốp xe, khí trong lốp xe bơm thừa khí căng quá sẽ nổ lốp, bơm non hơi thì thiếu khí, lốp xe bị xẹp không đi được sẽ bị rách thủng lốp.
Thí dụ lấy số đo áp huyết tiêu chuẩn của người tuổi trung niên 41-59 tuổi
Tâm thu 120-130/tâm trương 70-80mmHg nhịp tim 70-75
a-Nếu tâm thu cao hơn như 140mmHg gọi là khí thực (khí thừa)
b-Nếu tâm thu thấp hơn như 110mmHg gọi là khí hư (khí thiếu)

TINH chỉ lượng thức ăn vào trong bao tử, đo áp huyết tâm trương tay trái có thể thấy được bằng con số áp huyết tâm trương :
a-Nếu tâm trương cao như 90mmHg là lượng thức ăn nhiều
b-Nếu tâm trương thấp như 60mmHg là lượng thức ăn ít không đủ biến thành máu
TINH chỉ lượng máu chứa trong gan sau khi ăn :
Thức ăn có chất bổ tạo máu hay không thì thấy được qua con số tâm trương đo bên tay phải :
a-Nếu tâm trương đo bên tay phải cao 90mmHg là thừa máu và mỡ
b-Nếu tâm trương đo bên tay phải trong tiêu chuẩn 70-80mmHg là đủ máu mỡ không thừa không thiếu
c-Nếu tâm trương đo bên tay phải thấp 65mmHg là gan thiếu máu
SO SÁNH TÂM THU 2 TAY biết cơ thể tăng cân hay mất máu sụt cân.
a-Nếu tâm trương tay phải trước khi ăn 70mmHg, sau khi ăn tăng 75mmHg là trong thức ăn có chất bổ máu.
b-Nếu tâm trương tay phải trước khi ăn 70mmHg, sau khi ăn giảm còn 65mmHg là trong gan mất máu, thì tâm trương bên trái cao là lượng thức ăn nhiều như ăn bún nhiều mà không có chất bổ máu.
c-Nếu tâm trương tay phải trước khi ăn 80mmHg, sau khi ăn, hay nhịn ăn, tâm trương giảm còn 70mmHg là mất máu và mỡ, giảm cân.
d-Sau khi nhịn ăn, tâm trương tay phải giảm dần còn 60mmHg, làm sụt cân, giảm dần xuống 55, hay 50mmHg là người gầy, thiếu máu trầm trọng, gây ra nhiều bệnh nan y và ung thư.
e-Sau khi nhịn ăn, đường huyết thấp, thức ăn vào không đủ đường chuyển hóa thành máu thì biến thành mỡ trong gan trong bụng, thí dụ như :
áp huyết tay trái 110/75/63, tay phải 111/68/63, đường huyết 5,4 mmol/l, nhiệt độ tay chân thấp 35 độ C
Áp huyết 2 tay gần bằng nhau là không chuyển hóa, đường thấp và nhịp tim thấp thì bao tử lạnh và không co bóp, tốc độ bơm máu chậm, máu đặc, thức ăn không biến thành máu mà thành mỡ, sẽ bị thiếu máu cơ tim cục bộ và bị mỡ máu cao, xơ vữa động mạch.

THẦN là nhịp tim.
Theo đông y, cơ thể có đủ máu gọi là âm, nhìn vào tâm trương tay phải, có âm mới làm tăng khí gọi là dương, nhìn vào số tâm thu trong tiêu chuẩn, đông y gọi là âm dương hòa hợp thì con người khỏe mạnh da thịt tươi nhuận sắc mặt hồng hào, cơ thể ấm áp không nóng không lạnh thì có nhịp tim trong tiêu chuẩn ở tuổi trung niên là 70-75, ở tuổi lão niên trên 60 tuổi có nhịp tin 70-80
Như vậy ai ở tuổi trung niên có áp huyết tiêu chuẩn Tâm thu 120-130/tâm trương 70-80mmHg nhịp tim 70-75 là người có đủ tinh-khí-thần hòa hợp.

Kết luận :
Những ai dù bất cứ hạn tuổi nào, đều có áp huyết trong tiêu chuẩn tuổi gọi là tinh-khí-thần hòa hợp thì, không cần ăn thêm đường, dù đường huyết bao nhiêu cũng không có bệnh tiểu đường.

(Phần 3):
III-NGUYÊN NHÂN TẠI SAO BỊ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG

Như lý thuyết của tây y, trong thức ăn khi vào cơ thể đều được chuyển hóa thành đường glucose, tạo ra năng lượng ATP, tạo ra máu, ra mỡ, tạo ra sức khỏe, ngày ăn 3 bữa thực phẩm, nuôi tế bào mỗi ngày 3 lần, sau 4 tiếng, thức ăn được tiêu hóa hết, thì tế bào lại thiếu glucose, protein. lipid, oxy, thì làm gì còn dư thừa glucose trong thức ăn. Do đó trước kia mọi người không hề biết đến bệnh tiểu đường.
Từ khi khoa học phát minh ra máy thử đường, thì đo đường trong cơm gạo, canh rau củ quả, chất đạm, chất béo bình thường như mọi ngày, không cần biết đường cao bao nhiêu, vẫn thấy khỏe.
Từ khi có lý thuyết insulin cân bằng đường, thì tây y mới tìm ra tiêu chuẩn đường khi đói, khi no khác nhau mà con người vẫn khỏe mạnh không bênh tật thì đều có đường huyết khi đói 140mg/dl hay 8mmol/l, khi no sau khi ăn 30 phút đường huyết phải cao 200mg/dl hay 11mmol/l, đây là thời kỳ khoa học đang phát triển, mới chứng minh được lý thuyết tế bào tại sao cần phải nhiều đường để làm rõ lý thuyết tế bào cần 4 chất quan trọng là glucose, protein, lipid, oxy, cần nhiều đường mới đủ nuôi hơn 30 ngàn tỷ tế bào.
Nhưng khi đạo đức ngành y xuống dốc do lòng tham lợi nhuận, họ có kế hoạch tinh vi để lừa gạt chúng ta lọt bẫy tiểu đường từng giai đoạn :
a-Họ áp đặt tiêu chuẩn đường huyết xuống thấp từ 3.9-5.9mmol/l hay 70-100mg/dl, thay vì tiêu chuẩn cũ của Y Tế Thế Giới năn 1979, khi đói 140mg/dl, khi no 200mg/dl, và xét nghiệm máu 3 tháng HbA1C 8%
b-Họ hù dọa cho rằng ăn nhiều cơm gạo tinh bột thì đường mới cao, người sẽ béo phì, đạo đức giả sợ những người béo phì sẽ có nhiều bệnh, nên khuyên ăn ít tinh bột, trong khi chính tinh bột đường mới là quan trọng khi ăn nhiều cơm gạo làm chắc da chắc thịt khỏe mạnh, khác với ăn nhiều bánh kẹo làm tăng đường mà không sinh ra da thịt khí huyết mới bị bệnh, và cứ ăn nhiều cơm là cho rằng bệnh đường huyết cao, chính vì kiêng ăn tinh bột, cơm gạo người gầy ốm dần sức khỏe yếu kém sinh ra nhiều bệnh tật, họ lại tuyên truyền do ăn nhiều đường phải uống thuốc hạ đường.
c-Họ đặt ra cách thử xét nghiệm HbA1C cho tiêu chuẩn xuống thấp còn 5%
Họ hại chúng ta lần thứ nhất kiêng ăn tinh bột, khiến sức khỏe chúng ta giảm dần, lần thứ hai, áp đặt tiêu chuẩn đường huyết thấp tạo ra bệnh tiểu đường.
d-Họ hại chúng ta lần thứ ba bắt dùng thuốc hạ đường huyết.
e-Lần thứ tư hù dọa cơ thể kháng insulin.
g-Lần thứ năm lại lấy tiêu chuẩn thử HbA1C, và kết quả thử đường trên ngón tay, thấy đường cao, do kháng insulin là đường trong cơ thể bị mất đi làm cơ thể mất thịt sụt cân là thiếu đường trầm trọng, chữa bằng cách càng tiêm insulin thì đường huyết tăng cao HI mà bệnh nhân còn da còn thịt thì chưa chết, cho đến khi gầy trơ xương cơ thể không còn đường đối kháng tim ngừng đập, phổi ngưng thở, thì họ chối bỏ trách nhiệm bằng cách kết luận bệnh nhân chết vì đường huyết cao, chứ không phải chết vì chữa sai, thay vì phải tiêm đường glucoza, lại là cách hù dọa thành công, ai có đường cao trước sau cũng bị chết về bệnh tiểu đường kháng insulin, nên mọi người sợ bị bệnh tiểu đường, càng tìm cách ăn ít tinh bột, kiêng ăn ngọt bánh kẹo trái cây, rủ nhau ăn rau củ quả, thiếu đường cho tim phổi hoạt động chết âm thầm trong lúc ngủ đêm tại nhà nhiều hơn những người đang chữa bệnh tiểu đường.
Qua gần 100 năm ngành tây y phát triển về kinh doanh thu lợi nhuận nhiều hơn là bảo vệ sức khỏe cho con người, nếu thống kê nhân số, thì trước năm 1979 nói về số người chết ít hơn, kể cả các người bệnh về sức khỏe, nhưng ngày nay mỗi năm ngành y thống kê số người chết về bệnh cao áp huyết, người chết về bệnh tiểu đường, về ung thư càng ngày càng tăng, mặc dù đã dùng thuốc hạ đường hạ áp huyết…mà sao kết quả vẫn nghịch lý. Như vậy chúng ta đã biết nguyên nhân tại sao rồi.

(Phần 4):
1-Nguyên nhân thứ nhất : vì kiêng ăn tinh bột đường
Không đủ đường trong tinh bột đường kết hợp với protein để biến thành máu
2-Khuyến khích ăn nhiều rau củ quả là đường không có calo
Nghe có vẻ hợp lý, nhưng trong rau củ quả không có protein làm sao kết hợp glucose với protein thành máu
3-Cơ thể thiếu đường, sẽ bị mở máu cao
Do kiêng tinh bột đường, kiêng protein, thì thức ăn không biến thành máu mà biến thành mỡ, nên khi thử máu, những ai có đường huyết nằm trong tiêu chuẩn thấp, như 4-5.0mmol/l thì dều có kết quả mỡ máu cao hơn tiêu chuẩn, ngược lại xét nghiệm máu không bị mỡ máu cao, thì có kết quả đường huyết cao hơn tiêu chuẩn xét nghiệm là tốt
4-Khuyến khích dùng thuốc hạ đường metformin, chỉ hạ đường thì mỡ máu vẫn cao, nhưng thiếu máu thiếu hồng cầu

Hậu quả :
4 chất quan trọng không đủ tiêu chuẩn để nuôi tế bào, nên gây ra bệnh thiếu máu, thiếu đường là thiếu nhiệt lượng, đường trong rau củ quả là đường làm giảm nhịp tim, người lạnh, một là tăng cân thừa mỡ béo phì, nhưng thiếu máu, hai là kháng insulin người gầy, suy tim gan nhiễm mỡ, suy thận, suy hô hấp, khi gan nhiễm toan thì pH acid gây ung thư do cơ thể suy nhược, suy dinh dưỡng thiếu đường, thiếu máu, thiếu khí, thiếu nhiệt lượng, bệnh tim mạch áp huyết cao hay thấp, mất trí nhớ, mờ mắt hay mù mắt, hoại tử.. là những tên bệnh do hậu quả thiếu đường.

IV-TRƯỜNG HỢP NÀO CẦN UỐNG ĐƯỜNG VÀ KHÔNG UỐNG ĐƯỜNG
1-Không cần uống đường, và không cần uống thuốc hạ đường
Ăn uống đầy đủ chất, theo dõi áp huyết trước khi ăn, sau khi ăn, đo áp huyết 2 tay, đều nằm trong tiêu chuẩn tuổi đói, no, nhịp tim trong tiêu chuẩn 70-80, nhiệt độ đo trên trán, đầu ngón tay út trái, đầu ngón chân út trái trong tiêu chuẩn 36-36.5 độ C, cân nặng trong tiêu chuẩn tuổi như chiều cao 1.60m thì cân nặng 60kg gia giảm nặng hơn hay nhẹ hơn 1kg, thì dù đường đo bao nhiêu cũng bình thường vì sau 4 tiếng đường xuống thấp, không cần uống thêm đường hay không cần lo bệnh tiểu đường.
2-Phân biệt đường đang thấp tự nhiên cao, có 2 trường hợp khác nhau :
a-Sau khi ăn 4 tiếng, bụng rỗng, đường huyết thấp, tự nhiên tăng vọt là cơ thể thiếu đường dương nuôi tim phổi, nên cơ thể phải tạm rút đường dự trữ, thì mình phải ăn thêm bánh mì chấm sữa đặc Ông Thọ để bù lại đường cơ thể bị mất, gọi nôm na là đường trả nợ để khỏi bị sụt cân.
b-Sau khi ăn đo đường thấp là đường trong thức ăn chưa chuyển hóa xuống ruột, vì thức ăn có nhiều chất rắn, chuyển hóa chậm, sau khi thức ăn chuyển hóa hết trong bao tử xuống ruột thì đường huyết mới tăng là tự nhiên, miễn sao áp huyết, nhịp tim, nhiệt độ trong tiêu chuẩn thì đường cao hay thấp không quan tâm
3-Cần uống đường trong các trường hợp sau :
a-Áp huyết thấp cả 3 số, so với tiêu chuẩn tuổi.
Nguyên nhân kiêng ăn, ăn ít, kiêng đường là thiếu glucose và thiếu tinh bột đường, thiếu chất béo, có nhịp tim thấp , nhiệt độ tay chân thấp
b-Áp huyết tâm thu, tâm trương cao mà nhịp tim thấp, có nghĩa không đủ đường cho bao tử co bóp thức ăn thì thức ăn trong bao tử lên men tăng ga ợ hơi là tăng áp huyết, nguyên nhân nhịp tim thấp, nhiệt độ chân tay thấp
c-Áp huyết tâm thu thấp, tâm trương tay trái cao, nhịp tim thấp, đường huyết thấp. Uống thêm đường rồi tập bài Thụt Dầu tối đa 20 lần để cơ thể hấp thụ đường chuyển hóa hết thức ăn trong bao tử sẽ làm tăng tâm thu, giảm tâm trương và tăng nhịp tim, không được tập nhiều lại làm tụt mất đường làm rối loạn áp huyết lọt ra ngoài tiêu chuẩn.
d-Áp huyết tâm thu cao, tâm trương cao, đường huyết cao 300-400mg/dl, nhiệt độ đầu ngón chân út thấp dưới 36 độ hay máy đo chỉ low, là đường âm, không chuyển hóa được thức ăn trong bao tử, cần uống 20 thìa đường cát vàng, nằm úp bao tử lên chai nước nóng 40 độ C trong 30 phút, thì áp huyết xuống nhịp tim tăng.
e-Lấy bàn tay sờ trán tay lạnh hơn trán, hay chân tay lạnh, uống 10 thìa đường, nằm úp bao tử lên chai nước nóng 30 phút rồi tập bài Thụt Dầu, nếu áp huyết thấp, hay bài Đi Con Vịt, nếu áp huyết cao, nhưng chân tay sẽ tăng nhiệt, ấm người.

(Phần 5):
g-Đêm ngủ không ngon trước khi đi ngủ uống 10 thìa đường, hay uống 3 thìa canh sữa đặc Ông Thọ pha 6 thìa cà phê đường cát vàng, bao tử sẽ chuyển hóa sữa protein và đường thành máu làm tăng số tâm trương tay phải và ngủ ngon.
h-Nếu hay đi tiểu đêm, trước khi đi ngủ uống 10 thìa đường thì hết đi tiểu đêm
i-Đêm đổ mồ hôi lạnh cũng uống 10 thìa đường làm tăng dương khóa lỗ chân lông người ấm nóng hết ra mồ hôi. Đường thấp, người lạnh làm phổi ho do lạnh
k-Những ai bị chảy mồ hôi tay, do thiếu đường uống 10 thìa cà phê đường cát vàng và nhúng bàn tay vào thau nước pha 5 thìa đường trong 15-30 phút rồi lau khô bàn tay, sẽ không thấy mồ hôi tay.
l-Khi đứng lên ngồi xuống bị chóng mặt do thiếu đường, uống 10 thìa cà phê đường tập lại bài đứng lên ngồi xuống hết chóng mặt.
m-Ai hay ngáp là bao tử hàn lạnh do thiếu đường, hay buồn ngủ gục ban ngày hay lái xe bị buồn ngủ do thiếu đường uống ngay 10 thìa đường sẽ tỉnh ngủ.
n-Ai say tầu xe, hay buồn nôn, chóng mặt uống 10 thìa đường
o-Ai nằm rồi ngồi dậy bị chóng mặt do thiếu máu, ăn sữa đặc Ông Thọ 4 thìa canh pha 8 thìa cà phê đường cát vàng sẽ bổ máu tăng tâm trương tay phải
p-Thí dụ : Áp huyết 2 tay gần bằng nhau là không chuyển hóa, đường thấp và nhịp tim thấp thì bao tử lạnh và không co bóp, tốc độ bơm máu chậm, máu đặc, thức ăn không biến thành máu mà thành mỡ, sẽ bị thiếu máu cơ tim cục bộ và bị mỡ máu cao, xơ vữa động mạch.
Như người này phải uống nhiều đường rồi tập bài Thụt Dầu cho tăng áp huyết, tiêu mỡ, tăng máu, tăng tốc độ bơm máu sẽ tan mỡ bụng, không bị xơ vữa động mạch, không bị thiếu máu cơ tim cục bộ.
q-Mọi người thắc mắc chưa phân biệt được đường dương, đường âm.
Đường âm làm hạ nhiệt độ, làm hạ nhịp tim, đường huyết cao -300mg/dl mà nhiệt độ người lạnh thấp dưới 36 độ C, làm hạ nhịp tim, là cơ thể đang thiếu đường dương mà thừa đường âm, bị tây y chữa lầm tiêm insulin thì bị kháng insulin, thay vì phải tiêm đường glucoza
Đường dương làm tăng nhịp tim, tăng nhiệt độ và làm giảm đường âm. Thí dụ uống 10 thìa đường cát vàng làm tăng đường dương lên +100mg/dl, thì sau khi uống đường từ -300mg/dl xuống còn -200mg/dl mà nhịp tim vẫn thấp, nhiệt độ vẫn chưa lên 36 độ C, nếu thiếu máu nhịp tim cao 100, thì đường dương chuyển hóa thức ăn thành máu thì nhịp tim xuống thấp còn 90, nhưng kết quả cơ thể vẫn còn là đường huyết âm. Nếu là ung thư thì pH nước bọt là acid, và đường cát trắng là âm, có pH acid, nên tây y cho rằng đường gây ra ung thư là đường cát trắng và đường của rau củ quả không có calo..

doducngoc

Address

Ho Chi Minh City

Telephone

908401222

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Mẹ Sala học làm đẹp posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Mẹ Sala học làm đẹp:

Share

Category